chữ tắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ viết rút gọn: Một từ hoặc một cụm từ được viết ngắn lại bằng cách bỏ đi một số chữ cái hoặc âm tiết, thường để tiết kiệm thời gian và không gian khi viết.
- Ký hiệu viết tắt: Một dạng ký hiệu đại diện cho một từ hoặc cụm từ dài hơn, được sử dụng phổ biến trong văn bản, tin nhắn, hoặc các tài liệu chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "VN" là chữ tắt của "Việt Nam". (Trong địa chỉ email hoặc trên mạng xã hội.)
- Trong văn bản hành chính, người ta thường dùng chữ tắt "UBND" thay cho "Ủy ban Nhân dân". (Để viết cho nhanh và ngắn gọn.)
- "etc." là một chữ tắt tiếng Latinh thông dụng, có nghĩa là "vân vân". (Trong văn viết trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viết tắt thành...": diễn đạt hành động rút gọn một từ/cụm từ.
- Tên đầy đủ của trường được viết tắt thành "ĐH Bách Khoa". (Trong các văn bản giới thiệu.)
- "theo quy ước chữ tắt": tuân theo cách viết rút gọn đã được thống nhất.
- Các đơn vị đo lường trong bài báo khoa học phải được ghi theo quy ước chữ tắt quốc tế. (Trong văn bản khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ viết tắt (n): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "chữ tắt".
- "WTO" là từ viết tắt của Tổ chức Thương mại Thế giới.
- Chữ cái đầu (n): Các chữ cái đầu tiên của mỗi từ trong một cụm từ, thường dùng để tạo thành chữ tắt kiểu viết hoa (acronym).
- "NASA" được hình thành từ chữ cái đầu của cụm từ tiếng Anh.
- Ký hiệu (n): Dấu hiệu, hình vẽ đại diện, có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả chữ tắt.
- Các ký hiệu hóa học như "H2O" cũng là một dạng viết tắt đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Từ rút gọn: Từ được làm cho ngắn hơn.
- Chữ viết gọn: Cách nói khác của chữ viết tắt.
Các cụm từ liên quan
- Viết tắt (động từ): Hành động rút ngắn cách viết của một từ/cụm từ.
- Anh ấy thường viết tắt khi ghi chú để tiết kiệm thời gian.
- Đọc tắt (động từ): Đọc theo cách phát âm của chữ viết tắt, thay vì đọc từ gốc.
- Mọi người thường đọc tắt "UBND" là "u-bê-en-nờ-dê" thay vì đọc đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chữ tắt")